DSH Perfumes Mirabella
DSH Perfumes

Mirabella

4,24/5 (25 lượt đánh giá)
Nhóm hương
Chypre – hoa (Chypre Floral)
Giới tính
Dành cho nữ (Women)
Nhà chế tác
Dawn Spencer Hurwitz

Tổng quan

Mirabella là sáng tạo nước hoa của DSH Perfumes, Dành cho nữ (Women). Người đứng sau mùi hương này là Dawn Spencer Hurwitz.

Phong cách mùi hương: Trái cây (fruity), Hoa trắng (white floral), Ngọt (sweet).

Các hợp hương chính Main accords

Trái cây (fruity)
Hoa trắng (white floral)
Ngọt (sweet)
Sắc thái động vật (animalic)
Hương gỗ (woody)
Hoa vàng (yellow floral)
Hoa huệ trắng (tuberose)
Da thuộc (leather)
Xạ hương (musky)
Hoa cỏ (floral)

Các tầng hương Fragrance notes

Hương đầu (Top notes)

Fruity Notes Các nốt trái cây (Fruity Notes)
Spicy Notes Các nốt gia vị (Spicy Notes)
Plum Mận (Plum)
Bergamot Cam bergamot (Bergamot)

Hương giữa (Middle notes)

Tuberose Hoa huệ trắng (Tuberose)
Broom Broom
Jasmine Hoa nhài (Jasmine)
Jasmine Sambac Nhài sambac (Jasmine Sambac)
Osmanthus Mộc tê (Osmanthus)
Orange Blossom Hoa cam (Orange Blossom)
Ylang-Ylang Ngọc lan tây (Ylang-Ylang)
Rose Hoa hồng (Rose)
Damask Rose Damask Rose
Orris Root Rễ diên vĩ (Orris Root)

Hương cuối (Base notes)

Beeswax Beeswax
Oakmoss Rêu sồi (Oakmoss)
Castoreum Castoreum
Civet Civet
Labdanum Nhựa labdanum (Labdanum)
Siam Benzoin Siam Benzoin
Australian Sandalwood Australian Sandalwood
Leather Da thuộc (Leather)
Indian Patchouli Indian Patchouli
Vanilla Vani (Vanilla)