To Define 寓义 I Prefer — 偏爱
To Define 寓义

I Prefer — 偏爱

5,00/5 (2 lượt đánh giá)
Năm ra mắt
2025
Nhóm hương
Hoa – trái cây (Floral Fruity)
Giới tính
Unisex
Nhà chế tác
Luca Maffei

Tổng quan

I Prefer — 偏爱 là sáng tạo nước hoa của To Define 寓义, Unisex, ra mắt năm 2025. Người đứng sau mùi hương này là Luca Maffei.

Phong cách mùi hương: Hoa vàng (yellow floral), Cam chanh (citrus), Hoa trắng (white floral).

Các hợp hương chính Main accords

Hoa vàng (yellow floral)
Cam chanh (citrus)
Hoa trắng (white floral)
Tươi mát (fresh)
Phấn mịn (powdery)
Ngọt (sweet)
Xanh lá (green)
Hương gỗ (woody)
Hoa cỏ (floral)
Diên vĩ (iris)

Các tầng hương Fragrance notes

Hương đầu (Top notes)

Lemon Chanh vàng (Lemon)
Linden Blossom Linden Blossom
Bergamot Cam bergamot (Bergamot)
Melon Melon

Hương giữa (Middle notes)

Lily of the Valley Linh lan (Lily of the Valley)
Iris Diên vĩ (Iris)
Ylang Ylang Ylang Ylang
Mimosa Hoa mimosa (Mimosa)

Hương cuối (Base notes)

Cedarwood Gỗ tuyết tùng (Cedarwood)
Amber Hổ phách (Amber)
Musk Xạ hương (Musk)
Vanilla Vani (Vanilla)