Cartier Panthere
Cartier

Panthere

4,25/5 (799 lượt đánh giá)
Năm ra mắt
1986
Nhóm hương
Phương Đông – hoa (Oriental Floral)
Giới tính
Dành cho nữ (Women)
Nhà chế tác
Alberto Morillas

Tổng quan

Panthere là sáng tạo nước hoa của Cartier, Dành cho nữ (Women), ra mắt năm 1986. Người đứng sau mùi hương này là Alberto Morillas.

Phong cách mùi hương: Hoa trắng (white floral), Hương gỗ (woody), Phấn mịn (powdery).

Các hợp hương chính Main accords

Hoa trắng (white floral)
Hương gỗ (woody)
Phấn mịn (powdery)
Hoa cỏ (floral)
Hổ phách (amber)
Sắc thái động vật (animalic)
Gia vị tươi (fresh spicy)
Gia vị ấm (warm spicy)
Cam chanh (citrus)
Xạ hương (musky)

Các tầng hương Fragrance notes

Hương đầu (Top notes)

Orange Blossom Hoa cam (Orange Blossom)
Mandarin Orange Quýt (Mandarin Orange)
Labdanum Nhựa labdanum (Labdanum)
Ginger Gừng (Ginger)
Rose Hoa hồng (Rose)
Pepper Tiêu (Pepper)
Grapefruit Bưởi (Grapefruit)

Hương giữa (Middle notes)

Tuberose Hoa huệ trắng (Tuberose)
Carnation Carnation
Gardenia Dành dành (Gardenia)
Ylang-Ylang Ngọc lan tây (Ylang-Ylang)
Nutmeg Nhục đậu khấu (Nutmeg)
Jasmine Hoa nhài (Jasmine)
Narcissus Narcissus
Heliotrope Hoa vòi voi (Heliotrope)
Karo-Korund Karo-Korund
Iris Diên vĩ (Iris)
Freesia Hoa lan Nam Phi (Freesia)
Vetiver Cỏ hương bài (Vetiver)

Hương cuối (Base notes)

Civet Civet
Sandalwood Gỗ đàn hương (Sandalwood)
Amber Hổ phách (Amber)
Oakmoss Rêu sồi (Oakmoss)
Tonka Bean Đậu tonka (Tonka Bean)
Vanilla Vani (Vanilla)
Incense Hương nhang (Incense)
Patchouli Hoắc hương (Patchouli)
Cedar Gỗ tuyết tùng (Cedar)
Musk Xạ hương (Musk)