Yves Saint Laurent Y
Yves Saint Laurent

Y

4,16/5 (1.252 lượt đánh giá)
Năm ra mắt
1964
Nhóm hương
Chypre – trái cây (Chypre Fruity)
Giới tính
Dành cho nữ (Women)
Nhà chế tác
Michel Hy

Tổng quan

Y là sáng tạo nước hoa của Yves Saint Laurent, Dành cho nữ (Women), ra mắt năm 1964. Người đứng sau mùi hương này là Michel Hy.

Phong cách mùi hương: Xanh lá (green), Hoa trắng (white floral), Đất ẩm (earthy).

Các hợp hương chính Main accords

Xanh lá (green)
Hoa trắng (white floral)
Đất ẩm (earthy)
Hương gỗ (woody)
Aldehyde sáng, sạch (aldehydic)
Rêu (mossy)
Hoa cỏ (floral)
Trái cây (fruity)
Phấn mịn (powdery)
Hổ phách (amber)

Các tầng hương Fragrance notes

Hương đầu (Top notes)

Aldehydes Aldehyde, hiệu ứng sáng sạch (Aldehydes)
Green Notes Các nốt xanh (Green Notes)
Galbanum Nhựa galbanum xanh (Galbanum)
Honeysuckle Kim ngân (Honeysuckle)
Peach Đào (Peach)
Gardenia Dành dành (Gardenia)
Mirabelle Plum Mirabelle Plum

Hương giữa (Middle notes)

Hiacynth Hiacynth
Orris Root Rễ diên vĩ (Orris Root)
Ylang-Ylang Ngọc lan tây (Ylang-Ylang)
Jasmine Hoa nhài (Jasmine)
Tuberose Hoa huệ trắng (Tuberose)
Bulgarian Rose Hoa hồng Bulgaria (Bulgarian Rose)

Hương cuối (Base notes)

Oakmoss Rêu sồi (Oakmoss)
Civet Civet
Vetiver Cỏ hương bài (Vetiver)
Patchouli Hoắc hương (Patchouli)
Sandalwood Gỗ đàn hương (Sandalwood)
Benzoin Nhựa an tức hương (Benzoin)
Styrax Styrax
Amber Hổ phách (Amber)